Bắc Ninh danh sách 819 trường hợp chạy quá tốc độ từ ngày 9/3 đến ngày 15/3/2026

STT Biển số Tuyến đường Thuộc địa bàn
(xã/phường)
1 99A-45087 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
2 18H03337 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
3 29F-05582 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
4 99E-01376 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
5 30B-09115 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
6 30F-80853 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
7 99B-12101 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
8 30M-1212 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
9 29B-63774 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
10 37A-54098 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
11 29H-90649 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
12 99A-69750 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
13 29E-09833 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
14 29K-13354 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
15 30M-48831 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
16 21H-01899 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
17 98A-45186 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
18 34A-32553 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
19 37K-59641 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
20 98H-08260 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
21 29E-42452 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
22 99H-05174 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
23 30A-51239 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
24 98A-84039 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
25 30A-91266 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
26 37H-11779 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
27 98A-81454 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
28 99A-71246 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
29 29E-15211 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
30 30K-15757 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
31 29E-45410 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
32 14A-79733 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
33 97B-00458 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
34 51L-86047 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
35 14A-71327 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
36 35A-68079 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
37 35H-07827 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
38 99A-74970 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
39 99A-81504 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
40 98A-85998 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
41 30M-61289 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
42 98A-57735 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
43 29K-09680 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
44 98A-27270 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
45 30L-46152 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
46 30M-60171 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
47 30K-21010 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
48 29K-05324 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
49 30L-51024 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
50 99A-63119 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
51 99B-17764 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
52 30G-97514 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
53 36K-68532 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
54 98C-18957 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
55 98A-83939 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
56 89C-29698 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
57 51L-00763 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
58 98G-00393 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
59 30K-76022 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
60 88C-29695 Quốc lộ 1 xã Tiên Du
61 14A-615.08 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
62 30H-614.42 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
63 29K-027.77 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
64 30L-544.04 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
65 38H-042.44 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
66 99A-873.75 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
67 18A-535.41 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
68 29A-838.83 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
69 29E-107.66 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
70 29H-164.18 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
71 29H-471.70 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu72 30G-728.74 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
73 30K-746.64 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
74 88A-283.68 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
75 89H-119.84 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
76 99A-133.99 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
77 99A-173.19 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
78 99A-683.90 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
79 99A-697.80 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
80 99A-722.89 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
81 99A-794.23 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
82 24A-170.14 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
83 29D-579.69 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
84 29E-355.52 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
85 29H-459.83 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
86 30E-373.71 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
87 30G-884.37 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
88 30L-000.93 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
89 30M-538.17 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
90 37H-174.87 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
91 99A-993.22 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
92 19A-963.84 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
93 29A-377.76 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
94 29E-497.03 Đi Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
95 29E-497.03 Về Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
96 30E-537.59 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
97 30G-022.26 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
98 30G-316.86 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
99 30H-388.86 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
100 30K-691.68 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
101 99A-797.95 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
102 15K-242.39 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
103 18C-172.32 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
104 18H-036.98 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
105 29C-149.02 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
106 29E-478.72 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
107 29H-324.15 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
108 29H-629.97 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
109 29K-060.78 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu110 30A-556.93 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
111 30E-245.45 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
112 30F-945.36 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
113 30G-928.30 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
114 30H-402.45 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
115 30L-158.06 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
116 30L-645.00 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
117 30M-452.27 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
118 89A-262.16 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
119 99A-098.93 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
120 90A-339.32 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
121 30E-821.02 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
122 99A-895.86 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
123 99A-832.48 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
124 30M-228.95 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
125 30H-418.18 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
126 89B-019.94 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
127 30G-511.29 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
128 89A-492.63 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
129 29D-424.03 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
130 18A-734.03 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
131 99A-545.63 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
132 29A-687.52 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
133 99A-576.07 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
134 99H-028.57 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
135 98B-117.03 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
136 30B-101.37 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
137 99A-269.38 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
138 30H-413.15 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
139 88A-628.70 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
140 99A-878.40 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
141 30E-169.90 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
142 35H-071.51 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
143 30M-113.33 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
144 17H-074.14 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
145 30M-422.51 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
146 30M-573.76 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
147 30L-378.95 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu148 30A-861.79 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
149 99H-043.91 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
150 89A-549.43 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
151 30B-062.25 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
152 49LD-001.12 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
153 99A-677.58 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
154 99C-222.80 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
155 99A-044.04 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
156 30G-456.28 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
157 17C-141.85 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
158 99A-125.05 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
159 30M-530.38 Km7, Quốc lộ 17 phường Song Liễu
160 12AA-48115 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
161 12HA-04027 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
162 98B2-98526 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
163 12H1-328.58 Quốc lộ 1A xã Kép
164 12T1-221.88 Quốc lộ 1A xã Kép
165 34F1-353.18 Quốc lộ 1A xã Kép
166 98B2-838.49 Quốc lộ 1A xã Kép
167 59U2-308.23 Quốc lộ 1A xã Kép
168 29V7-602.09 Quốc lộ 1A xã Kép
169 29BB-703.83 Quốc lộ 1A xã Kép
170 98M1-284.21 Quốc lộ 1A xã Kép
171 98M1-278.76 Quốc lộ 1A xã Kép
172 36D1-760.77 Quốc lộ 1A xã Kép
173 12L1-278,35 Quốc lộ 1A xã Kép
174 29P1-979.28 Quốc lộ 1A xã Kép
175 29V3-443.10 Quốc lộ 1A xã Kép
176 29V3-482.67 Quốc lộ 1A xã Kép
177 29X5-496.36 Quốc lộ 1A xã Kép
178 88A-251.35 Quốc lộ 1A xã Kép
179 98Y3-1991 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
180 98B2-69720 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
181 98MĐ5-10509 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
182 98F7-2693 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
183 98N5-8533 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
184 33P1-7395 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
185 98H8 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang186 28H1-07587 Quốc lộ 1A xã Kép
187 12P1-31854 Quốc lộ 1A xã Kép
188 99G1-69956 Cao tốc HN-BG phường Bắc Giang
189 98B3-37705 Cao tốc HN-BG phường Bắc Giang
190 20D1-14097 Cao tốc HN-BG phường Bắc Giang
191 98AA-54230 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
192 98N5-9771 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
193 98D1-60773 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
194 98B3-27795 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
195 98AB-15146 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
196 98B2-99582 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
197 98MĐ5-15231 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
198 98Af-07580 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
199 98B2-13276 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
200 98H1-17784 Quốc lộ 1A xã Lạng Giang
201 98A-577.15 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
202 98A-949.02 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
203 14A-484.21 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
204 30E-234.73 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
205 14A-930.63 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
206 15A-802.12 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
207 14A-694.42 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
208 89A-691.09 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
209 14H-100.97 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
210 98C-312.31 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
211 99B-116.74 Đường tỉnh 291 xã Tuấn Đạo
212 38A-926.83 Đường tỉnh 291 xã Tuấn Đạo
213 98A-606.09 Đường tỉnh 291 xã Tuấn Đạo
214 98A-653.08 Đường tỉnh 291 xã Tuấn Đạo
215 98A-460.77 Đường tỉnh 291 xã Tuấn Đạo
216 98A-683.98 Đường tỉnh 291 xã Tuấn Đạo
217 14C-216.11 Đường tỉnh 291 xã Tuấn Đạo
218 99A-983.07 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
219 30F-097.37 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
220 99A-149.21 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
221 99A-809.19 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
222 98B-153.74 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
223 29K-111.14 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử224 98A-529.06 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
225 29H-298.68 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
226 29B-303.64 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
227 14A-589.91 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
228 98H-023.40 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
229 15A-646.76 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
230 89A-607.31 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
231 98A-789.86 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
232 98A-607.89 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
233 18C-181.00 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
234 98C-336.63 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
235 98A-774.94 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
236 89A-607.31 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
237 34B-113.32 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
238 14H-055.93 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
239 15H-208.64 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
240 98C-289.22 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
241 29E-473.81 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
242 98A-480.05 Đường tỉnh 293 xã Tây Yên Tử
243 34A-286.36 ĐT294 xã Tây Yên Tử
244 99B-157.13 ĐT295 xã Tây Yên Tử
245 98A-363.36 ĐT296 xã Tây Yên Tử
246 14A-699.93 ĐT297 xã Tây Yên Tử
247 98A-772.36 ĐT298 xã Tây Yên Tử
248 26H-02295 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
249 29H-88489 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
250 30G-47248 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
251 98A-20991 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
252 98A-53604 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
253 98A-56627 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
254 98A-70441 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
255 98A-70451 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
256 98A-97005 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
257 98B-12710 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
258 98C-25932 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
259 15A-72970 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
260 30K-00022 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
261 98A-28444 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn 262 98A-60884 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
263 98A-80192 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
264 98A-87840 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
265 98C-15629 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
266 98C-16051 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
267 98C-22311 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
268 98C-28156 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
269 98C-35542 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
270 98H-05163 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
271 99A-20767 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
272 99A-97496 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
273 99C-00859 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
274 14A-86557 Km 42+300, QL31 phường Chũ
275 14K-03256 Km 42+300, QL31 phường Chũ
276 15K-67477 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
277 20A-39782 Km 42+300, QL31 phường Chũ
278 29C-39425 Km 42+300, QL31 phường Chũ
279 29D-63639 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
280 98A-42563 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
281 98A47167 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
282 98A-65050 Km 42+300, QL31 phường Chũ
283 98A-74527 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
284 98A-88419 Km 42+300, QL31 phường Chũ
285 98A-89292 Km 42+300, QL31 phường Chũ
286 98B-02224 Km 42+300, QL31 phường Chũ
287 98B-07927 Km 42+300, QL31 phường Chũ
288 98B-10623 Km 42+300, QL31 phường Chũ
289 98B-15973 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
290 98C-29962 Km 42+300, QL31 phường Chũ
291 99B-26347 Km 42+300, QL31 phường Chũ
292 99H-09704 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn
293 99B-206.15 Km 17+800 QL 31 xã Lục Nam
294 99C-333.63 Km 17+800 QL 31 xã Lục Nam
295 23B-004.35 Km 17+800 QL 31 xã Lục Nam
296 19H-118.57 Km 17+800 QL 31 xã Lục Nam
297 98C-360.72 Km 17+800 QL 31 xã Lục Nam
298 19A-963.11 Km 17+800 QL 31 xã Lục Nam
299 29E-192.07 Km 17+800 QL 31 xã Lục Nam300 29F-021.73 Km 17+800 QL 31 xã Lục Nam
301 29D-425.82 Km 17+800 QL 31 xã Lục Nam
302 98A-496.32 Km 20+600 QL 31 xã Lục Nam
303 98C-340.48 Km 20+600 QL 31 xã Lục Nam
304 98C-352.74 Km 20+600 QL 31 xã Lục Nam
305 14D-015.67 Km 20+600 QL 31 xã Lục Nam
306 30F-761.14 Km 20+600 QL 31 xã Lục Nam
307 98A-704.67 Km 20+600 QL 31 xã Lục Nam
308 30G-378.27 Km 20+600 QL 31 xã Lục Nam
309 29H-913.96 Km 20+600 QL 31 xã Lục Nam
310 14G-006.14 Km 41+100 ĐT 293 xã Trường Sơn
311 29H-199.71 Km 41+100 ĐT 293 xã Trường Sơn
312 34C-277.69 Km 41+100 ĐT 293 xã Trường Sơn
313 99A-383.73 Km 41+100 ĐT 293 xã Trường Sơn
314 15K-140.32 Km 41+100 ĐT 293 xã Trường Sơn
315 98A-629.56 Km 41+100 ĐT 293 xã Trường Sơn
316 98A-672.88 Km 41+100 ĐT 293 xã Trường Sơn
317 98A-424.77 Km 20+600 QL 31 xã Lục Nam
318 98A-239.39 Km 20+600 QL 31 xã Lục Nam
319 99B-224.13 Km 20+600 QL 31 xã Lục Nam
320 98H-043.74 Km 20+600 QL 31 xã Lục Nam
321 99B-130.81 Km 20+600 QL 31 xã Lục Nam
322 89H-134.09 Km 20+600 QL 31 xã Lục Nam
323 98C-328.24 Km 20+600 QL 31 xã Lục Nam
324 34A-029.94 Đường tỉnh 293 Xã Nghĩa Phương
325 98D1-513.03 Đường tỉnh 293 Xã Nghĩa Phương
326 30M-818.40 Km 20+900 QL 31 Xã Lục Nam
327 98A-712.78 Km 20+900 QL 31 Xã Lục Nam
328 98B-016.76 Đường tỉnh 293 Xã Nghĩa Phương
329 30M-445.52 Đường tỉnh 293 Xã Nghĩa Phương
330 14C-336.35 Đường tỉnh 293 Xã Nghĩa Phương
331 98A-645.92 Đường tỉnh 293 Xã Nghĩa Phương
332 98A-536.08 Đường tỉnh 293 Xã Nghĩa Phương
333 99A-052.59 Đường tỉnh 293 Xã Nghĩa Phương
334 18B-023.44 Đường tỉnh 293 Xã Nghĩa Phương
335 99B-037.05 Đường tỉnh 293 Xã Nghĩa Phương
336 98A-238.90 Đường tỉnh 293 Xã Nghĩa Phương
337 30K-947.94 Đường tỉnh 293 Xã Nghĩa Phương338 98A-960.73 Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục
339 98LD-011.06 Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục
340 98A-383.43 Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục
341 98A-543.10 Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục
342 99F-009.06 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
343 98C-307.50 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
344 98A617.82 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
345 98A-575.90 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
346 98A-846.14 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
347 98A-055.99 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
348 98A-173.74 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
349 98E-004.97 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
350 29B-661.79 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
351 98A-777.10 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
352 98C-206.21 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
353 98A-384.89 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
354 99A-035.98 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
355 98A-323.11 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
356 98C-168.35 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
357 99H-087.07 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
358 30K-928.28 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
359 98C-223.72 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
360 98A-863.41 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
361 30F-155.48 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
362 19H-114.03 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
363 23B-004.35 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
364 98A-277.70 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
365 99A-375.70 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
366 98A-876.50 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
367 98A846.96 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
368 98A-247.10 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
369 99B-282.93 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
370 30B-188.99 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
371 30L-673.15 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
372 98A-279.84 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
373 98B-154.90 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
374 29A-823.12 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
375 30L-983.54 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh 376 29A-693.84 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
377 30L-599.09 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
378 98A-783.09 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
379 99A-213.78 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
380 98A-133.28 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
381 30K-227.92 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
382 98A-226.33 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
383 98A-236.84 Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh
384 28H-017.33 Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục
385 29D-028.02 Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục
386 30L-472.64 Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục
387 98A-503.85 Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục
388 98A-545.20 Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục
389 99H-080.30 Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục
390 20B-120.14 Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục
391 98C-321.13 Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục
392 98A-628.39 Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục
393 14E-010.40 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
394 35H-065.92 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
395 98A-620.78 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
396 14A-555.54 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
397 34A-299.99 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
398 99A-637.24 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
399 99A-974.90 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
400 99A-943.19 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
401 34A-267.14 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
402 98A-615.19 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
403 34A-133.71 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
404 15RM-058.53 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
405 29D-517.60 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
406 51A-585.59 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
407 89A-513.59 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
408 98A-442.06 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
409 98E-009.21 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
410 29E-322.43 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
411 29E-430.14 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
412 30H-135.70 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
413 30L-567.73 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng 414 34A-722.93 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
415 34C-164.92 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
416 98A-722.61 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
417 98C-248.18 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
418 98C-313.26 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
419 98C-319.38 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
420 99A-955.44 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
421 15A-938.56 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
422 14A-341.63 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
423 98D-014.46 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
424 98A-756.98 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
425 15H-199.27 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
426 29E-487.32 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
427 98A-430.63 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
428 99LD-027.50 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
429 12RM-014.66 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
430 15R-093.23 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
431 21A-112.59 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
432 99A-953.32 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
433 30E-585.37 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
434 30L-236.60 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
435 99H-073.04 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
436 29E-257.63 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
437 99H-126.91 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
438 29H-485.22 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
439 98A-432.65 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
440 99A-280.52 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
441 99A-381.37 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
442 15C-369.29 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
443 34A-125.99 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
444 34C-406.84 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
445 30F-449.03 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
446 29E-153.25 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
447 15RM-000.20 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
448 30F-917.37 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
449 30M-278.90 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
450 99C-212.84 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
451 98A-355.15 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng 452 99H-065.37 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
453 30K-961.46 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
454 34H-016.92 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
455 15RM-029.69 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
456 99A-018.98 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
457 98A-889.94 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
458 30K-704.26 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
459 30L-576.56 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
460 34A-845.12 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
461 15A-900.75 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
462 34A-952.44 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
463 50E-334.27 Đường tỉnh 398 phường Yên Dũng
464 98A-440.60 Đường Xương Giang phường Bắc Giang
465 98A-478.00 Đường Xương Giang phường Bắc Giang
466 98C-354.35 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
467 99B-148.20 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
468 98A-614.25 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
469 98AA-403.92 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
470 12AA-093.83 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
471 98K1-223.26 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
472 20B-022.22 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
473 98A-301.36 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
474 98A-915.59 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
475 30M-219.92 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
476 98A-956.43 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
477 34D1-333.43 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
478 18K1-376.96 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
479 98A-442.32 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
480 98A-244.22 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
481 12H1-372.08 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
482 98B2-822.63 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
483 99AB-148.43 Km 18+100 ĐT295B phường Nếnh
484 29S6-730.11 Km 18+100 ĐT295B phường Nếnh
485 29C-687.86 Km 18+100 ĐT295B phường Nếnh
486 98A-666.33 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
487 98K1-230.98 Km 77+500 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn
488 15C-433.59 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
489 98A-484.14 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà490 17H-016.89 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
491 20C-204.39 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
492 98C-136.79 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
493 98C-243.00 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
494 24H-001.00 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
495 98A-749.36 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
496 98C-393.33 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
497 99B-143.76 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
498 98H-065.08 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
499 20A-778.98 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
500 17D-001.64 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
501 99B-168.08 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
502 30-603.85 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
503 98A-868.38 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
504 89A-208.42 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
505 98C-348.03 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
506 29D-320.39 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
507 29F-009.82 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
508 98A-951.56 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
509 15K-718.16 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
510 98A-266.73 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
511 34A-407.84 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
512 20D-004.06 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
513 98A-723.80 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
514 99B-212.95 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
515 30A-210.34 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
516 20B-122.19 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
517 20A-495.01 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
518 20B-221.70 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
519 20B-122.56 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
520 30G-697.90 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
521 29RM-043.39 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
522 98A-747.36 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
523 30M-909.40 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
524 29E-257.23 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
525 30A-358.69 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
526 29E-004.00 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
527 98RM-038.01 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên528 98H-050.52 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
529 30H-461.56 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
530 98A-442.80 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
531 30G-423.72 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
532 99A-869.99 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
533 98A-618.51 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
534 15K-187.51 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
535 22A-336.07 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
536 99B-319.99 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
537 98H1-176.74 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
538 30G-050.52 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
539 89A-564.63 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
540 98A-701.29 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
541 30K-288.27 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
542 29A-681.47 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
543 99B-149.26 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
544 99B-136.12 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
545 25T1-160.05 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
546 88A-828.52 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
547 98A-180.58 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
548 98T2-7203 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
549 29K-237.84 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
550 99A-657.84 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
551 36H-005.79 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
552 19A-410.55 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
553 29K-040.76 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
554 98A-926.62 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
555 15A-270.39 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
556 98B-073.27 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
557 98A-427.77 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
558 98H-081.08 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
559 99R-008.43 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
560 98A-648.63 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
561 98H-048.22 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
562 30M-546.93 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
563 98A-841.55 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
564 98H-086.77 Km 5 đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
565 34C-284.91 Km 90+200, Quốc lộ 17 xã Yên Thế 566 15A-958.93 Km 90+200, Quốc lộ 17 xã Yên Thế
567 30E-756.45 Km 90+200, Quốc lộ 17 xã Yên Thế
568 98C-129.03 Km 90+200, Quốc lộ 17 xã Yên Thế
569 98A-110.80 Km 90+200, Quốc lộ 17 xã Yên Thế
570 28A-123.90 Km 90+200, Quốc lộ 17 xã Yên Thế
571 98A-758.98 Km 90+200, Quốc lộ 17 xã Yên Thế
572 88A-192.69 Km 90+200, Quốc lộ 17 xã Yên Thế
573 98A-3899 Km 90+200, Quốc lộ 17 xã Yên Thế
574 30E-247.95 Km 90+200, Quốc lộ 17 xã Yên Thế
575 98A-559.84 Km 90+200, Quốc lộ 17 xã Yên Thế
576 19A-622.30 Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
577 30F-217.42 Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
578 35A-167.73 Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
579 98A-712.81 Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
580 98C-240.65 Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
581 98LD-010.24 Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
582 99A-476.71 Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
583 99B-134.07 Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
584 99H-064.47 Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
585 99H-072.18 Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
586 14H-076.84 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
587 17H-042.67 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
588 99A-841.52 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
589 99A-256.10 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
590 99A-550.12 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
591 99A-570.54 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
592 99A-844.73 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
593 99E-005.37 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
594 99H-089.94 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
595 99E-010.28 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
596 99A-630.30 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
597 99C-243.99 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
598 30K- 230.09 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
599 30M-19.67 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
600 99G1-230.07 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
601 99D1-465.57 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
602 30H-971.004 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
603 29H-675.99 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa 604 99D1-598.48 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
605 99D1-401.68 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
606 89E1- 042.87 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
607 99A- 897.10 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
608 99A- 554.46 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
609 99AD- 574.90 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
610 99B- 247.95 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
611 15A- 217.37 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
612 99D1- 077.68 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
613 99H- 042.48 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
614 99D1- 573.16 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
615 99C1- 546.17 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
616 29H-150.69 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
617 99C1-358.06 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
618 36E1-476.45 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
619 36B8-334.10 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
620 99AD-055.32 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
621 99A-715.65 Tỉnh lộ 286 xã Tam Đa
622 30L-309.37 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
623 99A-744.59 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
624 99A-583.68 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
625 99A-804.94 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
626 30M-144.10 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
627 89H-127.61 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
628 99A-915.28 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
629 30F-124.05 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
630 30A-536.15 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
631 15A-465.25 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
632 99H-038.92 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
633 29AT-060.98 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
634 20AF-055.14 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
635 29A-777.28 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
636 30S-6068 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
637 99C-276.37 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
638 20A-539.10 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
639 99A-667.28 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
640 99B-153.48 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
641 29E-426.02 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên642 99B-282.77 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
643 20A-072.71 Đườn tỉnh 295 phường Đồng Nguyên
644 98A – 390.18 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
645 99H – 028.52 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
646 12C – 063.24 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
647 98D – 004.10 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
648 99H – 098.35 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
649 14A-948.82 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
650 99A-099.97 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
651 29Y-7628 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
652 36H-179.59 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
653 30H-638.88 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
654 30B-332.97 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
655 14H- 10184 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
656 29K-001.27 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
657 30M-686.59 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
658 88A – 049.15 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
659 99A -664.81 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
660 29H – 196.59 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
661 99A-388.50 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
662 34A-904.44 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
663 14G-001.27 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
664 15C-336.50 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
665 99A-262.45 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
666 34C-187.78 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
667 99A594.40 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
668 98A-390.18 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
669 19A-819.02 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
670 30L-129.00 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
671 99A-103.85 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
672 30B-040.21 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
673 34B-114.12 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
674 29E-013.27 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
675 99C-269.97 km 6 +800, Quốc lộ 18 phường Phương Liễu
676 99A-227.74 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
677 30K-191.42 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
678 30F-702.84 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
679 29F-046.26 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du680 99H-082.87 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
681 98A-404.44 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
682 29E-587.81 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
683 99A-593.44 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
684 14A-164.66 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
685 99A-279.76 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
686 29H-431.62 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
687 99H-065.44 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
688 99A-559.84 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
689 99A-018.04 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
690 99H-028.46 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
691 29G-008.13 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
692 99C-234.10 Đường tỉnh 295B xã Tiên Du
693 30G-202.77 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
694 88H-055.73 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
695 99A-866.07 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
696 99A-915.68 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
697 15K-224.48 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
698 30L-316.88 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
699 99A-306.83 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
700 29C-555.61 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
701 99A-690.03 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
702 14A-308.88 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
703 34A-004.54 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
704 30A-631.52 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
705 99A-554.99 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
706 99C-081.06 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
707 14A-320.14 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
708 99A-625.96 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
709 99B-117.98 Đường tỉnh 287 xã Đại Đồng
710 99A-79271 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
711 99A-76727 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
712 30H-35574 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
713 29H-58481 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
714 30B-31664 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
715 29K13645 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
716 29H02135 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
717 99E01269 Quốc lộ 17 phường Mão Điền718 29H29060 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
719 29H07712 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
720 30M89621 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
721 34A18748 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
722 99C30633 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
723 99A51373 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
724 15K71360 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
725 99C27207 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
726 99E00750 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
727 99C22223 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
728 99A64494 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
729 99B27665 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
730 30M78904 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
731 99H07481 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
732 99A38850 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
733 99A89137 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
734 29H06420 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
735 99A20574 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
736 99C30951 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
737 99C22787 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
738 29K05350 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
739 99H04647 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
740 99A15147 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
741 99H06583 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
742 29D11327 Quốc lộ 17 phường Mão Điền
743 30L65634 Quốc

nguồn: Phòng csgt bắc ninh


Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *