
STT Biển số Tuyến đường Thuộc địa bàn (xã/phường)
1 88A-84540 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2 98A-77664 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3 30C-88789 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4 99A-69816 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5 29H-52647 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
6 30F-36915 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7 99C-30385 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8 29H-48477 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9 30K-44811 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10 98A-17765 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
11 30B-27391 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
12 29C-97983 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
13 99B-05774 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
14 37H-15155 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
15 37H-14005 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
16 99A-72172 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
17 99H-08973 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
18 99A-81326 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
19 30A-83942 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
20 12A-21288 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
21 98A-79469 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
22 99F-00343 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
23 29A-49142 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
24 99A-16663 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
25 98H-08245 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
26 98F-00643 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
27 99A-25203 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
28 99A-92430 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
29 99A-90275 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
30 99B-07301 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
31 98A-71381 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
32 99A-16465 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
33 98A-86335 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
34 29K-11862 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
35 36H-12443 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
36 84E – 00223 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
37 30M-62833 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
38 99A-88398 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
39 30L-93416 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
40 12A-35984 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
41 99A-16719 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
42 99A-91247 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
43 29LD-03155 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
44 98A-88464 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
45 99A-40164 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
46 99A-96076 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
47 98A-59365 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
48 98A-36253 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
49 99H-04893 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
50 98A-96451 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
51 30L-32866 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
52 36A-96525 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
53 99A-25799 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
54 30F-20960 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
55 29H-78734 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
56 30E-71323 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
57 30K-08252 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
58 30L-69670 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
59 30M-67413 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
60 99D-00156 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
61 29H-378.41 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
62 29H-997.00 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
63 29K-092.78 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
64 30A-391.47 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
65 30H-432.16 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
66 30H-920.04 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
67 30M-098.18 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
68 34A-717.42 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
69 34A-751.74 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
70 99A-565.14 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
71 99A-725.99 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
72 99A-800.73 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
73 99A-882.02 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
74 99B-036.81 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
75 99C-274.51 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
76 99H-074.92 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
77 29A-066.36 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh78 29E-014.39 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
79 29E-415.73 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
80 29E-449.95 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
81 29H-851.04 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
82 30B-024.97 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
83 30F-510.65 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
84 30G-262.66 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
85 30K-858.92 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
86 30L-272.52 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
87 30L-423.30 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
88 30L-749.14 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
89 30M-123.86 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
90 30M-656.69 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
91 34A-687.00 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
92 36H-116.00 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
93 89H-043.24 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
94 98A-699.30 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
95 98A-832.45 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
96 99A-253.60 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
97 99A-480.33 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
98 99A-697.23 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
99 99A-709.48 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
100 99A-932.80 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
101 99B-120.72 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
102 99B-305.19 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
103 99C-216.96 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
104 29H-122.27 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
105 30A-581.71 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
106 30H-909.89 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
107 99A-478.85 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
108 22A-366.29 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
109 29E-471.13 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
110 28H-007.87 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
111 30B-310.69 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
112 30F-095.05 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
113 30L-836.81 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
114 35H-125.40 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
115 98A-204.85 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
116 99A-776.26 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
117 99A-889.71 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
118 99B-024.95 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh119 99B-281.94 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
120 30B-097.13 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
121 99A-680.79 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
122 89C-271.86 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
123 29E-301.46 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
124 30F-601.92 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
125 30H-072.27 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
126 29E-331.92 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
127 29K-079.30 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
128 29E-445.48 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
129 15K-830.80 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
130 99A-599.78 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
131 90C-135.64 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
132 99A-521.60 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
133 99C-270.77 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
134 30H-567.33 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
135 99H-074.92 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
136 29A-802.89 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
137 99A-997.89 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
138 99A-816.27 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
139 29A-479.13 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
140 30H-594.08 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
141 30E-129.34 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
142 99A-874.11 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
143 29K-111.97 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
144 99A-612.20 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
145 30B-360.85 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
146 29H-976.10 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
147 30F-844.80 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
148 29E-400.26 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
149 29H-976.10 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
150 29A-590.78 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
151 19H-132.99 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
152 99E-007.55 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
153 30G-792.74 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
154 29C-957.56 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
155 99H-066.19 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
156 29A-717.52 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
157 30M-5399 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
158 30B-124.97 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
159 30F-541.94 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh160 29B-644.79 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
161 30E-797.23 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
162 29A-377.64 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
163 30F-040.41 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
164 99A-529.87 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
165 89A-091.85 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
166 30F-020.93 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
167 34A-711.00 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
168 99A-868.72 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
169 99C-245.31 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
170 51D-466.68 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
171 30F-011.69 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
172 98F-008.92 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
173 29A-802.89 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
174 29H-997.00 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
175 99A-681.34 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
176 99A-140.12 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
177 30L-444.47 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
178 99A-599.85 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
179 99A-710.59 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
180 34A-687.00 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
181 30M-515.48 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
182 30A-189.04 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
183 12HA-065.90 QL1A Xã Kép,Bắc Ninh
184 98M1-258.21 QL1A Xã Kép,Bắc Ninh
185 12HA-034.75 QL1A Xã Kép,Bắc Ninh
186 98B2-385.33 QL1A Xã Kép,Bắc Ninh
187 12D1-274.11 QL1A Xã Kép,Bắc Ninh
188 99B-301.43 QL1A Xã Kép,Bắc Ninh
189 12H1-223.72 QL1A Xã Kép,Bắc Ninh
190 99AA-371.00 QL1A Xã Kép,Bắc Ninh
191 11H1-306.25 QL1A Xã Kép,Bắc Ninh
192 89E-272.72 QL1A Xã Kép,Bắc Ninh
193 98M1-087.66 QL1A Xã Kép,Bắc Ninh
194 12UA-061.13 QL1A Xã Kép,Bắc Ninh
195 12L1-311.42 QL1A Xã Kép,Bắc Ninh
196 12H1-0811 QL1A Xã Kép,Bắc Ninh
197 59E1-681.15 QL1A Xã Kép,Bắc Ninh
198 98C-216.97 QL31 Sơn Động
199 98A-674.17 QL31 Sơn Động
200 98AB-027.06 QL31 Sơn Động201 98C-216.97 QL31 Sơn Động
202 98A-582.23 QL31 Sơn Động
203 98AD-026.85 QL31 Sơn Động
204 98AD-024.96 QL31 Sơn Động
205 98AD-044.13 QL31 Sơn Động
206 29H-557.43 QL31 Sơn Động
207 98C-323.86 QL31 Sơn Động
208 19C-102.11 QL31 Sơn Động
209 98A-947.25 QL31 Sơn Động
210 98C-190.09 QL31 Sơn Động
211 98A-653.74 ĐT291 Tuấn Đạo
212 98H-011.13 ĐT291 Tuấn Đạo
213 14K-245.70 ĐT291 Tuấn Đạo
214 98B-057.64 ĐT291 Tuấn Đạo
215 98H-051.67 ĐT291 Tuấn Đạo
216 30L-999.63 ĐT291 Tuấn Đạo
217 34A-748.63 ĐT291 Tuấn Đạo
218 98A-653.92 ĐT291 Tuấn Đạo
219 14C-321.45 ĐT291 Tuấn Đạo
220 30G-874.18 ĐT291 Tuấn Đạo
221 98A-674.99 ĐT291 Tuấn Đạo
222 98B-057.49 ĐT291 Tuấn Đạo
223 98A-249.90 ĐT291 Tuấn Đạo
224 15C-475.42 ĐT291 Tuấn Đạo
225 98C-358.06 ĐT291 Tuấn Đạo
226 14C-289.96 ĐT291 Tuấn Đạo
227 98C-313.67 ĐT291 Tuấn Đạo
228 21A-084.49 ĐT291 Tuấn Đạo
229 34K-9535 ĐT291 Tuấn Đạo
230 98C-300.88 ĐT291 Tuấn Đạo
231 98A-302.85 ĐT291 Tuấn Đạo
232 98C-363.18 ĐT291 Tuấn Đạo
233 34A-232.97 ĐT291 Tuấn Đạo
234 98C-362.82 ĐT291 Tuấn Đạo
235 98C-102.95 ĐT291 Tuấn Đạo
236 98A-310.54 ĐT291 Tuấn Đạo
237 98A-332.77 ĐT291 Tuấn Đạo
238 98A-607.03 ĐT291 Tuấn Đạo
239 98C-164.86 ĐT291 Tuấn Đạo
240 98A-537.57 ĐT291 Tuấn Đạo
241 98A-174.09 ĐT291 Tuấn Đạo242 98A-265.09 ĐT291 Tuấn Đạo
243 14A-099.94 ĐT291 Tuấn Đạo
244 98A-561.84 ĐT291 Tuấn Đạo
245 98A-235.13 ĐT291 Tuấn Đạo
246 12C-12689 Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
247 29E-63965 Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
248 29E-63965 Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
249 98A-12690 Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
250 98A-18379 Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
251 98A-26407 Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
252 98A-26407 Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
253 98A-28777 Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
254 98A-51502 Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
255 98A-85406 Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
256 98A-88292 Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
257 98A-88484 Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
258 98A-88484 Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
259 98C-19024 Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
260 98C-21868 Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
261 19C-24993 Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
262 98L1-21892 Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
263 98C-217.98 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
264 98A-429.93 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
265 99B-180.05 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
266 29E-080.20 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
267 34A-018.95 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
268 98A-565.21 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
269 20C-108.71 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
270 99A-822.22 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
271 98A-882.88 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
272 89A-540.98 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
273 98B-112.43 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
274 98A-934.16 Km 20+950 QL 31 Xã Lục Nam
275 99B-128.00 Km 20+950 QL 31 Xã Lục Nam
276 98C-162.87 Km 20+950 QL 31 Xã Lục Nam
277 20B-145.13 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
278 28C-082.18 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
279 99B-575.26 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
280 30G-128.47 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
281 98C-359.12 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
282 99B-113.83 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam283 98A-312.88 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
284 98A-357.43 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
285 98A-239.21 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
286 29C-899.08 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
287 99A-321.59 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
288 30K-730.91 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
289 29K-063.24 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
290 30E-803.66 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
291 99C-256.15 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
292 98C-055.14 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
293 98A-704.46 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
294 99B-236.85 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
295 88A-375.40 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
296 98A-506.65 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
297 99B-126.83 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
298 99A-882.22 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
299 14K-129.89 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
300 17A-109.62 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
301 98A-936.60 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
302 89A-421.45 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
303 26C-091.24 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
304 30E-722.99 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
305 30H-077.12 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
306 36A-187.74 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
307 35A-287.85 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
308 99B-215.95 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
309 29A-067.43 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
310 29C-821.90 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
311 98A-943.04 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
312 29C-682.33 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
313 61K-289.57 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
314 98A-104.77 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
315 89A-663.16 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
316 98A-468.53 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
317 99C-160.60 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
318 99H-083.07 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
319 99B-144.49 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
320 29K-063.11 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
321 30K-600.93 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
322 99C-298.51 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
323 98A-475.06 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.324 98A-575.64 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
325 99B-199.56 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
326 98A-877.51 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
327 98A-696.20 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
328 99B-084.46 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
329 30B-212.10 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
330 98A-806.63 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
331 30L-568.95 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
332 98A-866.26 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
333 98A-890.25 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
334 99B-267.49 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
335 98A-927.51 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
336 50H-303.73 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
337 99A-890.58 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
338 98A-295.27 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
339 98A-289.16 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
340 30F-535.91 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
341 15K-888.62 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
342 97B1-129.75 Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
343 98A-391.26 Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
344 98A-931.90 Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
345 98B2-419.06 Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
346 98B3-402.24 Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
347 98C1-258.65 Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
348 98M1-096.88 Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
349 98M1-198.96 Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
350 99AB-090.96 Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
351 20A-780.43 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
352 20AA-387.06 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
353 20AA-836.60 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
354 98A-353.79 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
355 98A-679.49 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
356 98A-696.92 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
357 98A-696.92 (2) ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
358 98A-821.41 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
359 98B3-082.17 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
360 98B3-799.10 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
361 98C-167.29 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
362 99A-757.97 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
363 99A-825.54 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
364 99D-005.92 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh365 99H-060.90 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
366 14A-95202 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
367 15A-93639 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
368 15C-40461 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
369 15E-01598 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
370 15E-01864 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
371 15H-02344 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
372 23A-17135 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
373 29E-34944 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
374 29E-64816 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
375 29H-28150 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
376 29H-79191 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
377 29H-82552 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
378 29K-16287 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
379 30E-10656 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
380 30F-40843 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
381 30H-83406 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
382 34A-69554 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
383 34C-39232 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
384 34F-00384 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
385 98A-72631 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
386 98C05878 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
387 98C-19317 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
388 98H-05302 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
389 99A-47380 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
390 99C-23768 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
391 99H-04327 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
392 99H-07530 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
393 98A-733.97 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
394 98A-940.49 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
395 98A-471.46 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
396 20C-183.28 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
397 99A-774.01 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
398 98A-106.43 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
399 98A-346.08 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
400 98A-748.06 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
401 98A-728.00 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
402 98A-525.78 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
403 19F-006.39 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
404 98A-354.76 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
405 99A-345.94 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh406 98A-178.55 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
407 98A-367.26 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
408 98B3-898.35 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
409 99A-353.25 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
410 15K-715.55 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
411 99A-952.22 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
412 28KT-000.76 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
413 20B-118.28 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
414 99A-418.76 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
415 99B-102.08 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
416 98H-047.52 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
417 98A-903.44 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
418 30M-065.63 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
419 17C-208.42 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
420 29K-109.40 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
421 98A-743.30 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
422 35A-253.13 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
423 99H-061.05 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
424 99E-010.21 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
425 98R-034.10 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
426 99A-350.52 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
427 20C-205.33 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
428 20B-101.04 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
429 18C-013.23 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
430 98A-753.63 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
431 30L-590.05 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
432 98B-067.53 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
433 30A-493.66 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
434 89A-035.54 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
435 98A-960.16 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
436 15H-184.92 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
437 98C-200.32 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
438 98B-281.15 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
439 99A-785.18 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
440 99A-345.18 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
441 98A-903.97 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
442 15K-861.08 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
443 98A-903.10 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
444 99A-700.82 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
445 99B-333.65 Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
446 98A-530.11 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên447 29E-641.35 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
448 34A-451.72 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
449 99B-230.67 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
450 98D-013.53 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
451 98A-286.82 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
452 30K-06793 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
453 98A-741.87 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
454 34C-315.63 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
455 98H1-152.83 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
456 99A-143.33 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
457 29C-006.38 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
458 98A-391.88 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
459 98C-368.24 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
460 98A-672.98 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
461 29U-2797 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
462 98F-01447 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
463 99B-295.47 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
464 98a-898.88 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
465 98B-05020 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
466 98C-314.49 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
467 30N-2843 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
468 98C-236.03 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
469 98A-192.27 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
470 98C-181.91 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
471 98A-478.42 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
472 98H1-147.26 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
473 98A-197.25 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
474 30K-429.22 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
475 98H1-29986 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
476 98A-337.64 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
477 98C1-289.16 Km5 ĐT298 Xã Tân Yên
478 98C1-271.45 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
479 99A-341.85 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
480 29C-497.65 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
481 29D1-179.63 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
482 99B-313.14 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
483 30F-213.69 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
484 99A-809.33 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
485 89A-541.87 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
486 98AF-082.55 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
487 29AM-064.84 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh488 99B-313.57 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
489 12B1-178.50 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
490 99A-453.30 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
491 36C-415.79 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
492 99A-510.21 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
493 98A-725.70 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
494 30N1-6448 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
495 98A-247.56 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
496 98A-832.56 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
497 98AK-035.43 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
498 98A-672.01 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
499 98A-435.68 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
500 20C1-181.20 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
501 98C-321.68 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
502 37D1-151.75 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
503 30L-625.84 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
504 21B2-124.40 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
505 99D1-07051 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
506 36AC-887.10 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
507 99A-366.81 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
508 99D1-224.37 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
509 29E-215.93 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
510 99C-249.54 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
511 99A-926.00 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
512 98D1-043.42 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
513 20B2-354.25 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
514 98AC- 089.34 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
515 30X6- 6458 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
516 98B3- 291.92 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
517 88A- 118.05 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
518 29P1- 551.99 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
519 99AE- 013.68 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
520 99A- 627.37 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
521 36D1- 679.53 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
522 29AA- 098.06 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
523 98A- 259.39 Tỉnh lộ 287 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
524 35A- 609.11 Tỉnh lộ 288 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
525 99E1- 246.79 Tỉnh lộ 289 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
526 99A- 699.37 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
527 30G – 879.35 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
528 15H – 119.64 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh529 99A- 051.95 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
530 29E – 510.57 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
531 30F – 290.63 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
532 19C -270.74 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
533 99L4 – 7595 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
534 29AD -967.62 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
535 99A – 853.87 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
536 89A – 795.68 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
537 99H – 13350 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
538 29E – 354.88 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
539 99A – 935.85 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
540 99L – 2927 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
541 29H – 715.80 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
542 30L – 583.74 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
543 99Y2 – 2819 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
544 29R5 – 9953 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
545 30F-52226 QL17 Mão Điền
546 30B-33979 QL17 Mão Điền
547 99C-30650 QL17 Mão Điền
548 99C-13706 QL17 Mão Điền
549 34C-24833 QL17 Mão Điền
550 20H-01896 QL17 Mão Điền
551 89A-18800 QL17 Mão Điền
552 89C-25635 TL276 Thuận Thành
553 30H-44990 TL276 Thuận Thành
554 99B-10353 TL276 Thuận Thành
555 99C-17146 TL276 Thuận Thành
556 29E-20923 TL276 Thuận Thành
557 18A-32237 TL276 Thuận Thành
558 34RM-00095 TL276 Thuận Thành
559 99A-14528 TL276 Thuận Thành
560 30M-70233 QL17 Mão Điền
561 99H-08204 QL17 Mão Điền
562 29K-17233 QL17 Mão Điền
563 30F-14023 QL17 Mão Điền
564 29H-60359 QL17 Mão Điền
565 30L-27252 QL17 Mão Điền
566 34C-33436 QL17 Mão Điền
567 30M-65669 QL17 Mão Điền
568 99A-25739 QL17 Mão Điền
569 36K-05192 QL17 Mão Điền570 99H-06526 QL17 Mão Điền
571 99A-41388 QL17 Mão Điền
572 19A-33143 QL17 Mão Điền
573 99H-06526 QL17 Mão Điền
574 30A-05808 QL17 Mão Điền
575 29H-51817 QL17 Mão Điền
576 30F-23576 QL17 Mão Điền
577 99L-0043 QL17 Mão Điền
578 30H-27139 QL17 Mão Điền
579 51H-72497 QL17 Mão Điền
580 99E00307 QL17 Mão Điền
581 98H-02645 QL17 Mão Điền
582 89A-31546 QL17 Mão Điền
583 99H-03657 QL17 Mão Điền
584 99B-17391 QL17 Mão Điền
585 30F-44232 QL17 Mão Điền
586 99A-35155 QL17 Mão Điền
587 80A-00862 QL17 Mão Điền
588 30G-03415 QL17 Mão Điền
589 99A-89058 QL17 Mão Điền
590 29D-57194 QL17 Mão Điền
591 99A-12427 QL17 Mão Điền
592 30A-27444 QL17 Mão Điền
593 99A-18137 QL17 Mão Điền
594 30G-26119 QL17 Mão Điền
595 30L-27252 QL17 Mão Điền
596 99D-01857 QL17 Mão Điền
597 99C-26548 QL17 Mão Điền
598 99A-77955 QL17 Mão Điền
599 99A-65559 QL17 Mão Điền
600 99H-05925 QL17 Mão Điền
601 30G-69862 QL17 Mão Điền
602 30H-18557 QL17 Mão Điền
603 99H-09472 QL17 Mão Điền
604 30G-45788 QL17 Mão Điền
605 99A-11369 QL17 Mão Điền
606 29A-99096 QL17 Mão Điền
607 20A-29818 QL17 Mão Điền
608 30G-88269 QL17 Mão Điền
609 98LD-00568 QL17 Mão Điền
610 30K-37053 QL17 Mão Điền611 30F-56987 QL17 Mão Điền