
STT Biển số Tuyến đường Thuộc địa bàn (xã/phường)
1 17A-71723 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2 34RM-01310 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3 98A-68874 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4 34A-64232 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5 98H-07481 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
6 30L-68469 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7 29E-29821 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8 98A-46966 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9 99A-74721 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10 15K-61437 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
11 98A-37221 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
12 99H-02408 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
13 29G-00214 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
14 98C-20285 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
15 36C-03473 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
16 98A-62359 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
17 99A-96152 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
18 36C-45574 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
19 99A-37338 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
20 30G-05712 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
21 99H-02974 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
22 14A-78686 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
23 29K-24684 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
24 12H-00797 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
25 98H-01377 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
26 98A-56649 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
27 34A-23033 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
28 26A-33872 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
29 30L-60122 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
30 99A-73944 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
31 12A-34379 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
32 19A-75234 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
33 30M-52968 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
34 17A-29952 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
35 99A-21064 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
36 98A-57475 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
37 29C-59253 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
38 30F-77276 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
39 30H-41038 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
40 30H-17808 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
41 26-00006810 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
42 15E-017.55 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
43 29E-489.82 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
44 30B-015.42 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
45 30M-760.92 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
46 89A-382.16 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
47 19A-980.56 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
48 30C-558.55 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
49 30H-513.09 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
50 30H-954.32 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
51 30K-307.49 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
52 30M-213.00 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
53 89C-181.92 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
54 99A-684.19 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
55 29E-139.37 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
56 29E-139.37 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
57 29K-171.26 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
58 30H-555.90 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
59 34A-730.80 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
60 34H-050.86 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
61 90A-336.16 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
62 99A-946.32 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
63 19H-045.12 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
64 29C-936.11 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
65 29E-461.72 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
66 29K-026.45 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
67 30G-597.02 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
68 30H-930.47 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
69 30K-228.41 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
70 30M-353.60 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
71 30M-646.26 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
72 90A-171.81 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
73 14A-181.40 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
74 29E-195.73 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
75 29E-365.04 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
76 29H-743.38 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
77 30A-379.09 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
78 30B-963.68 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
79 30E-123.37 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh80 30E-591.64 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
81 30F-100.89 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
82 30H-414.95 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
83 30L-829.97 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
84 30M-706.80 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
85 99A-023.30 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
86 99C-219.82 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
87 99D-021.42 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
88 29LD-316.19 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
89 30F-525.23 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
90 19H-064.74 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
91 14C-396.39 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
92 89H-080.53 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
93 89A-637.79 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
94 89A-343.31 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
95 19H-087.94 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
96 30E-709.25 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
97 29E-128.73 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
98 30G-822.69 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
99 29H-934.55 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
100 29H-177.30 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
101 99C-298.51 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
102 30M-501.26 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
103 29K-082.78 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
104 29E-616.60 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
105 99A-391.27 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
106 99A-777.62 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
107 29A-145.72 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
108 17A-244.73 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
109 29X-9757 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
110 29E-447.64 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
111 34A-341.75 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
112 99A-886.92 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
113 30A-054.56 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
114 29K-001.51 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
115 30H-090.07 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
116 29K-010.24 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
117 99A-169.66 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
118 99A-881.62 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
119 99A-619.56 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
120 30A-788.02 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
121 30F-377.22 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh122 99B-025.63 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
123 90H-024.00 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
124 30H-2297 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
125 29E-447.64 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
126 30P-5059 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
127 29K-128.64 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
128 30M-519.71 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
129 29K-103.01 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
130 29E-321.77 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
131 29E-407.63 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
132 30K-289.86 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
133 29E-303.63 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
134 89H062.73 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
135 29E-171.14 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
136 29B-636.98 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
137 99C-248.01 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
138 34H-052.11 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
139 30E-049.05 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
140 29H-913.91 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
141 29D-235.79 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
142 29E-342.33 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
143 22H-021.03 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
144 99A-234.73 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
145 30L-260.28 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
146 99A-485.20 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
147 29E-046.01 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
148 30H-879.67 Km7, Quốc lộ 17 Song Liễu, Bắc Ninh
149 12HA-032.12 QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
150 12L1-310.64 QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
151 98M1-325.28 QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
152 12X1-206.08 QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
153 99C1-440.94 QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
154 20A-573.14 QL31 xã Sơn Động
155 98AD-028.56 QL31 xã Sơn Động
156 98L1-185.24 QL31 xã Sơn Động
157 98E1-204.51 QL31 xã Sơn Động
158 98L1-044.30 QL31 xã Sơn Động
159 98C-289.58 QL31 xã Sơn Động
160 12A-126.28 QL31 xã Sơn Động
161 99AA-579.34 QL31 xã Sơn Động
162 98A-248.64 QL31 xã Sơn Động
163 98B2-980.49 QL31 xã Sơn Động164 98B-056.71 QL31 xã Sơn Động
165 98C-199.96 QL31 xã Sơn Động
166 98Y5-5105 QL31 xã Sơn Động
167 98C-236.60 QL31 xã Sơn Động
168 98B3-971.60 QL31 xã Sơn Động
169 14A-053.39 QL31 xã Sơn Động
170 98E1-575.05 QL31 xã Sơn Động
171 98A-237.62 QL31 xã Sơn Động
172 98A-830.12 QL31 xã Sơn Động
173 98AD-042.23 QL31 xã Sơn Động
174 99H1-0943 QL31 xã Sơn Động
175 15B3-152.13 QL31 xã Sơn Động
176 98AD-042.32 QL31 xã Sơn Động
177 89B1-908.87 QL31 xã Sơn Động
178 98N2-2663 QL31 xã Sơn Động
179 12Z1-082.06 QL31 xã Sơn Động
180 15C-363.51 QL31 xã Sơn Động
181 98A-095.46 QL31 xã Sơn Động
182 98A-949.22 QL31 xã Sơn Động
183 98C-300.15 QL31 xã Sơn Động
184 88D-010.16 QL31 xã Sơn Động
185 98C-250.39 QL31 xã Sơn Động
186 34M7-7573 QL31 xã Sơn Động
187 30L-926.26 QL31 xã Sơn Động
188 98AD-024.41 QL31 xã Sơn Động
189 98AD-024.41 QL31 xã Sơn Động
190 98A-537.94 DT291 xã Tuấn Đạo
191 98E1-796.57 DT291 xã Tuấn Đạo
192 98C-326.81 DT291 xã Tuấn Đạo
193 30E-999.47 DT291 xã Tuấn Đạo
194 98AD-025.84 DT291 xã Tuấn Đạo
195 98AD-025.84 DT291 xã Tuấn Đạo
196 98C-258.07 QL31 xã Sơn Động
197 98AA-308.52 QL31 xã Sơn Động
198 12BA-037.99 QL31 xã Sơn Động
199 98L1-224.65 QL31 xã Sơn Động
200 98A-830.65 QL31 xã Sơn Động
201 99A-987.90 QL31 xã Sơn Động
202 98Y4-4596 QL31 xã Sơn Động
203 98L1-114.36 QL31 xã Sơn Động
204 30H-82138 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
205 89A-37592 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh206 99A-64711 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
207 98H-07081 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
208 37A-69841 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
209 30F-15808 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
210 98A-21845 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
211 29V-9794 Km 14+200, ĐT289 xã Nam Dương, tỉnh Bắc Ninh
212 30M-4741 Km 14+200, ĐT289 xã Nam Dương, tỉnh Bắc Ninh
213 29D-03528 Km 14+200, ĐT289 xã Nam Dương, tỉnh Bắc Ninh
214 29X-1866 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
215 98H-07092 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
216 99A-35376 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
217 51K-65909 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
218 99B-19320 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
219 98E-00718 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
220 98A-56275 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
221 98A-06631 Km 30+600, QL31 phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
222 98A-823.15 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
223 29B-617.49 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
224 99A-655.10 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
225 98B-130.24 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
226 99A-946.32 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
227 20A-652.83 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
228 99A-837.77 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
229 30K-981.67 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
230 98A-390.79 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
231 99A-092.93 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
232 98A-554.34 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
233 29B-307.55 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
234 30K-719.28 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
235 99B-137.24 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
236 99A-962.28 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
237 98A-854.64 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
238 15C-366.97 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
239 99B-067.65 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
240 89H-127.54 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
241 98A-844.25 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
242 98A-575.02 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
243 98C-349.21 Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
244 29H-563.31 Km 20+950 QL 31 Xã Lục Nam
245 29E-565.27 Km 20+950 QL 31 Xã Lục Nam
246 98A-234.41 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
247 98B-038.05 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương248 98A-873.26 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
249 15K-362.96 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
250 24C-084.76 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
251 98A-734.63 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
252 AA-34-84 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
253 98A-080.95 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
254 98A-439.50 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
255 98A-212.00 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
256 99A-689.57 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
257 37A-698.41 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
258 29C-692.37 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
259 98A-204.92 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
260 98A-646.44 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
261 99B-199.41 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
262 29E-554.48 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
263 99A-150.15 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
264 15A-290.44 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
265 24C-133.12 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
266 98A-583.95 Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
267 98B-038.05 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
268 98A-592.29 Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
269 88H-040.48 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
270 98A-801.01 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
271 98A-849.64 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
272 29F-030.19 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
273 98A-269.90 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
274 98A-781.91 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
275 30G-664.12 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
276 98A-762.74 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
277 98C-288.77 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
278 20A-445.79 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
279 98AE-067.52 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
280 21A-176.16 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
281 17A-479.06 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
282 72G-006.39 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
283 89A-061.78 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
284 98A-226.00 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
285 98A-889.61 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
286 20A-704.45 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
287 99A-865.36 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
288 29E-454.95 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
289 99H-069.39 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.290 30H-191.09 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
291 30F-384.23 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
292 89C-336.01 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
293 30E-697.47 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
294 98C-162.67 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
295 30L-695.38 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
296 29CD-004.83 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
297 98A-169.18 Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
298 99B-179.87 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
299 98D1-857.89 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
300 98B3-380.87 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
301 98A-498.42 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
302 18A-344.73 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
303 98A-961.50 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
304 34A-702.08 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
305 98A-385.79 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
306 9*A-624.34 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
307 30H-231.52 Km 18+100 TL295B Phường Nếnh, tỉnh Bắc Ninh
308 98B1-443.63 Km 18+100 TL295B Phường Nếnh, tỉnh Bắc Ninh
309 98AA-167.33 Km 18+100 TL295B Phường Nếnh, tỉnh Bắc Ninh
310 34A-925.82 Km 18+100 TL295B Phường Nếnh, tỉnh Bắc Ninh
311 43C-285.10 Km 18+100 TL295B Phường Nếnh, tỉnh Bắc Ninh
312 36A-029.72 Km 18+100 TL295B Phường Nếnh, tỉnh Bắc Ninh
313 98B1-739.96 Km 18+100 TL295B Phường Nếnh, tỉnh Bắc Ninh
314 98A-388.26 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
315 98A-340.74 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
316 30B-267.16 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
317 99A-746.15 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
318 98B-115.37 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
319 98A-426.52 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
320 30K-806.77 Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
321 20A-353.02 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
322 99A-643.51 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
323 30M-834.24 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
324 98C-286.44 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
325 99H-034.93 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
326 20C-170.17 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
327 34A-407.50 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
328 98A-110.89 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
329 99A-721.25 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà330 30K-179.58 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
331 98A-385.52 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
332 98A-208.70 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
333 99A-239.66 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
334 98A-730.94 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
335 18A-348.37 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
336 99H-094.31 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
337 98A-090.95 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
338 99B-014.90 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
339 30G-149.32 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
340 98H-012.55 Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà
341 98H-035.91 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
342 99A-895.27 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
343 30L-324.72 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
344 98A-524.11 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
345 29A-144.93 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
346 88D-013.18 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
347 30K-029.55 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
348 98A-361.25 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
349 30A-285.38 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
350 99A-551.89 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
351 20D-004.06 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
352 98A-625.73 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
353 20A-694.99 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
354 30M-514.01 Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà
355 98A-891.81 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
356 98A-467.27 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
357 29C-940.01 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
358 34A-856.45 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
359 99A-781.96 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
360 20A-142.10 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
361 30A-551.11 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
362 30L-990.92 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
363 29C-607.28 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
364 17A-191.54 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
365 17A-191.54 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
366 98A-901.35 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
367 30L-366.29 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
368 98H1-190.87 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
369 99H-126.84 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
370 98AK-084.03 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
371 98B1-935.45 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên372 98A-192.83 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
373 30G-867.14 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
374 30K-915.01 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
375 98A-150.92 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
376 98A-349.45 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
377 98A-389.95 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
378 98A-517.48 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
379 98A-673.91 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
380 98E-005.04 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
381 99A-992.83 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
382 99B-010.09 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
383 99E-018.13 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
384 15B2-329.62 Km 5+00 Tỉnh lộ 298 Xã Tân Yên
385 99A-265.65 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
386 30M-848.37 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
387 90A-154.67 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
388 15A-303.93 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
389 30L-072.83 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
390 99RM-000.61 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
391 98R-032.30 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
392 30B-191.20 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
393 99B-163.23 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
394 98B-036.13 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
395 30E-555.40 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
396 99A-142.08 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
397 30G-559.99 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
398 98A-814.62 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
399 29A-212.72 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
400 29E-437.97 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
401 98A-500.09 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
402 30E-412.90 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
403 98C1-192.94 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
404 98D1-394.97 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
405 30G-738.07 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
406 90C-366.49 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
407 98A-503.60 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
408 98E1-570.02 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
409 98C-346.84 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
410 89A-417.16 Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
411 29E-374.06 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
412 30K-276.81 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
413 88F-001.95 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường414 98A-231.32 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
415 99A-323.04 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
416 99A-897.36 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
417 99A-910.98 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
418 99C-308.97 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
419 99E-005.43 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
420 99H-082.03 Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
421 89A-690.83 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
422 99LD-025.82 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
423 99H-084.33 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
424 29H-860.69 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
425 29AD-591.05 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
426 99A-161.33 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
427 99AA-269.55 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
428 99G1-644.73 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
429 30K-512.19 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
430 98AA-138.85 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
431 88A-633.05 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
432 99AA- 250.34 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
433 98B2- 405.74 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
434 37E1- 603.35 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
435 99B1- 236.47 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
436 99G1- 521.71 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
437 19A- 913.49 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
438 98AA- 138.85 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
439 99F1- 012.80 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
440 88B1- 033.75 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
441 98B2- 475.03 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
442 97B1- 689.65 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
443 99A- 465.18 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
444 29K- 294.17 Tỉnh lộ 287 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
445 89H- 096.90 Tỉnh lộ 288 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
446 99D1- 586.99 Tỉnh lộ 289 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
447 29C- 853.76 Tỉnh lộ 290 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
448 99D1- 317.88 Tỉnh lộ 291 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
449 99D1- 020.37 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
450 26AL- 030.39 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
451 29E- 486.23 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
452 88A- 386.33 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
453 99C- 330.99 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
454 15A-964.10 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
455 30K-841.21 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh456 30K699.94 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
457 99A -908.35 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
458 99D1-314.86 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
459 99D1- 292.17 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
460 29H -947.99 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
461 15H- 294.22 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
462 29E – 065.41 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
463 29E- 194.08 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
464 29K -098.85 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
465 29K1-200.41 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
466 99D1-468.27 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
467 99B1 – 620.37 TL295 Cẩm Giang Đồng Nguyên, Bắc Ninh
468 99B-071.38 TL295B TIÊN DU
469 99B-247.93 TL295B TIÊN DU
470 99A-146.58 TL295B TIÊN DU
471 99B-205.53 TL295B TIÊN DU
472 99A-608.87 TL295B TIÊN DU
473 99H-087.64 TL295B TIÊN DU
474 98A-784.13 TL295B TIÊN DU
475 98A-224.23 TL295B TIÊN DU
476 29K-147.80 TL295B TIÊN DU
477 29A-992.94 TL295B TIÊN DU
478 29D-037.78 TL295B TIÊN DU
479 99A-615.68 TL295B TIÊN DU
480 99A-751.16 TL295B TIÊN DU
481 98A-364.87 TL295B TIÊN DU
482 29B63333 Quốc lộ 17 Mão Điền
483 30M03222 Quốc lộ 17 Mão Điền
484 30H15454 Quốc lộ 17 Mão Điền
485 30L22454 Quốc lộ 17 Mão Điền
486 17A45473 Quốc lộ 17 Mão Điền
487 30H14659 Quốc lộ 17 Mão Điền
488 99A81225 Quốc lộ 17 Mão Điền
489 30A52033 Quốc lộ 17 Mão Điền
490 30F82678 Quốc lộ 17 Mão Điền
491 30M72698 Quốc lộ 17 Mão Điền
492 3H02849 Quốc lộ 17 Mão Điền
493 30B04637 Quốc lộ 17 Mão Điền
494 99H03092 Quốc lộ 17 Mão Điền
495 30L06938 Quốc lộ 17 Mão Điền
496 30B20829 Quốc lộ 17 Mão Điền
497 89A24532 Quốc lộ 17 Mão Điền498 30B18840 Quốc lộ 17 Mão Điền
499 29K02309 Quốc lộ 17 Mão Điền
500 30F46359 Quốc lộ 17 Mão Điền
501 19B16546 Quốc lộ 17 Mão Điền
502 29K03271 Quốc lộ 17 Mão Điền
503 30A93242 Quốc lộ 17 Mão Điền
504 38C17757 Quốc lộ 17 Mão Điền
505 99H11317 Quốc lộ 17 Mão Điền
506 99A98686 Quốc lộ 17 Mão Điền
507 34C39485 Quốc lộ 17 Mão Điền
508 14A42696 Quốc lộ 17 Mão Điền
509 30A10086 Quốc lộ 17 Mão Điền
510 99B17072 Quốc lộ 17 Mão Điền
511 30L42198 Quốc lộ 17 Mão Điền
512 29H35626 Quốc lộ 17 Mão Điền
513 34A99926 Quốc lộ 17 Mão Điền
514 29E40684 Quốc lộ 17 Mão Điền
515 89A73820 Quốc lộ 17 Mão Điền
516 99A48516 Quốc lộ 17 Mão Điền
517 99A81520 Quốc lộ 17 Mão Điền
518 15RM07834 Quốc lộ 17 Mão Điền
519 99A13165 Quốc lộ 17 Mão Điền
520 30B28758 Quốc lộ 17 Mão Điền
521 30A48901 Quốc lộ 17 Mão Điền
522 99A77475 Quốc lộ 17 Mão Điền
523 15B18113 Quốc lộ 17 Mão Điền
524 99B04190 Quốc lộ 17 Mão Điền
525 99A87059 Quốc lộ 17 Mão Điền
526 89C13344 Quốc lộ 17 Mão Điền
527 51A33226 Quốc lộ 17 Mão Điền
528 30G84171 Quốc lộ 17 Mão Điền
529 30A01083 Quốc lộ 17 Mão Điền
530 30F76339 Quốc lộ 17 Mão Điền
531 99C27077 Quốc lộ 17 Mão Điền
532 29D60379 Quốc lộ 17 Mão Điền
533 99B03748 Quốc lộ 17 Mão Điền
534 31F6179 Quốc lộ 17 Mão Điền
535 29H01024 Quốc lộ 17 Mão Điền
536 29E10518 Quốc lộ 17 Mão Điền
537 99E01155 Quốc lộ 17 Mão Điền
538 30B04104 Quốc lộ 17 Mão Điền
539 89A60949 Quốc lộ 17 Mão Điền540 29D10530 Quốc lộ 17 Mão Điền
541 30G41540 Quốc lộ 17 Mão Điền
542 99A48618 Quốc lộ 17 Mão Điền
543 30M-186.78 Quốc lộ 17 Gia Bình
544 14C-168.66 Quốc lộ 17 Gia Bình
545 99C1-105.13 Quốc lộ 17 Gia Bình
546 99B -014.94 Quốc lộ 17 Gia Bình
547 14A-979.90 Quốc lộ 17 Gia Bình
548 99K1-168.33 Quốc lộ 17 Gia Bình
549 30M-644.57 Quốc lộ 17 Gia Bình
550 99C-313.20 Quốc lộ 17 Gia Bình
551 29E-480.27 Quốc lộ 17 Gia Bình
552 30H-451.17 Quốc lộ 17 Gia Bình
553 99A-881.45 Quốc lộ 17 Gia Bình
554 30L125.48 Quốc lộ 17 Gia Bình
555 99E-004.84 Quốc lộ 17 Gia Bình
556 30G-677.27 Quốc lộ 17 Gia Bình
557 29E-378.48 Quốc lộ 17 Gia Bình
558 30H-424.57 Quốc lộ 17 Gia Bình
559 99H-029.23 Quốc lộ 17 Gia Bình
560 99A-480.97 Quốc lộ 17 Gia Bình
561 29E-384.43 Quốc lộ 17 Gia Bình
562 30H-031.55 Quốc lộ 17 Gia Bình
563 99E-001.18 Quốc lộ 17 Gia Bình
564 99A-766.24 Quốc lộ 17 Gia Bình
565 99B-204.84 Quốc lộ 17 Gia Bình
566 99C–274.99 Quốc lộ 17 Gia Bình
567 30F-657.11 Quốc lộ 17 Gia Bình
568 99C-284.46 Quốc lộ 17 Gia Bình
569 99H-097.00 Quốc lộ 17 Gia Bình
570 99A-860.43 Quốc lộ 17 Gia Bình
571 99H1-328.17 Quốc lộ 17 Gia Bình
572 99A-420.96 Quốc lộ 17 Gia Bình
573 99A-876.58 Quốc lộ 17 Gia Bình
574 14E-016.08 Quốc lộ 17 Gia Bình
575 34C-009.06 Quốc lộ 17 Gia Bình
576 14H-061.28 Quốc lộ 17 Gia Bình
577 14H-077.57 Quốc lộ 17 Gia Bình
578 88E-006.56 Quốc lộ 17 Gia Bình
579 99A-555.20 Quốc lộ 17 Gia Bình
580 99C-232.04 Quốc lộ 17 Gia Bình
581 99A-438.41 Quốc lộ 17 Gia Bình582 99A-024.68 Quốc lộ 17 Gia Bình
583 99A-466.11 Quốc lộ 17 Gia Bình
584 99A-939.09 Đường tỉnh284 Quảng Bố, Lâm Thao
585 99K1-245.32 Đường tỉnh284 Quảng Bố, Lâm Thao
586 99B-268.69 Đường tỉnh284 Quảng Bố, Lâm Thao
587 30M-716.77 Đường tỉnh284 Quảng Bố, Lâm Thao
588 99H-010.04 Đường tỉnh284 Quảng Bố, Lâm Thao
589 34A-782.59 Đường tỉnh284 Quảng Bố, Lâm Thao
590 99A-790.54 Đường tỉnh284 Quảng Bố, Lâm Thao
591 89L1-263.78 Đường tỉnh284 Quảng Bố, Lâm Thao
592 99A-461.53 Đường tỉnh284 Quảng Bố, Lâm Thao
593 30G-773.73 Đường tỉnh284 Quảng Bố, Lâm Thao
594 99A-622.68 Đường tỉnh284 Quảng Bố, Lâm Thao
595 30F-763.21 Đường tỉnh284 Quảng Bố, Lâm Thao
596 99 A – 879.97 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
597 99A – 662.40 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
598 88LD – 013.47 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
599 99A – 526.58 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
600 15RM – 053.76 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
601 99C – 347.75 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
602 99B-097.98 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
603 15K-235.45 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
604 34A-634.96 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
605 98D-004.85 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
606 30M-566.43 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
607 99A-261.27 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
608 98A-404.16 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
609 99C-109.50 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
610 89A-292.17 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
611 98C-348.16 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
612 14A-298.13 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
613 30B-956.56 km 6 +800, QL18 Phương Liễu
614 30Y4-4590 Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
615 99AA-775.92 Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
616 14A-707.17 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
617 14A-801.25 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
618 14K-036.67 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
619 14K-046.05 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
620 19A-866.03 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
621 26AA-879.38 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
622 30A-874.26 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
623 30F-882.61 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh624 34A-711.07 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
625 34C1-390.91 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
626 88F-004.55 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
627 98B3-369.07 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
628 98H-054.49 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
629 98R-036.38 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
630 15A-190.23 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
631 98A-254.51 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
632 98A-600.92 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
633 98A-807.32 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
634 98B3-597.53 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
635 98B-162.64 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
636 99B-310.11 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
637 14A-430.82 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
638 14K-087.29 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
639 14K-232.54 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
640 19H-083.13 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
641 29E-533.30 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
642 30A-908.01 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
643 30H-973.23 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
644 30M-807.33 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
645 34A-810.81 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
646 89A-113.02 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
647 98A-523.36 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
648 98H-042.27 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
649 99A-428.51 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
650 98a-220.53 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
651 98A-280.85 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
652 98A-338.28 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
653 98A-538.61 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
654 98A-928.44 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
655 98AA-307.01 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
656 99A-785.69 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
657 99A-997.37 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
658 99AA-732.64 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
659 99B-192.36 ĐT 299 Phường Cảnh Thuỵ, Tỉnh Bắc Ninh
660 29H1-875.78 Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
661 98M8-5878 Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
662 12X1-142.06 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
663 14A-373.11 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
664 14F-010.60 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
665 15C1-041.91 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh666 15H-062.74 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
667 15H-146.51 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
668 15K-372.29 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
669 15K-789.17 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
670 15R-085.42 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
671 15RM-068.02 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
672 15RM-01919 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
673 17A-211.94 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
674 26AA-939.75 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
675 30F-111.43 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
676 30H-152.75 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
677 30K-360.59 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
678 34A-023.04 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
679 34A-250.44 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
680 34C-232.44 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
681 34C-427.04 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
682 34D1-132.91 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
683 34S1-137.53 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
684 48AA-061.43 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
685 88C-120.84 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
686 88R-011.07 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
687 98A-494.99 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
688 98A-866.53 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
689 98B1-493.64 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
690 98B2-572.38 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
691 98C-237.46 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
692 98C-286.91 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
693 98H-078.51 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
694 98M6-6473 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
695 99AA-312.10 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
696 99C-221.56 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
697 99C-275.66 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
698 99C-310.77 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
699 99H-020.77 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
700 99H-027.65 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
701 99H-094.15 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
702 12X1-142.06 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
703 14A-373.11 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
704 14F-010.60 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
705 15C1-041.91 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
706 15H-062.74 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
707 15H-146.51 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh708 15K-372.29 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
709 15K-789.17 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
710 15R-085.42 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
711 15RM-068.02 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
712 15RM-01919 ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
713 17A-211.94 ĐT 398

Leave a Reply